purple clover

purple clover

A bee lands on a purple clover in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ ba lá tím: "purple clover" một loại cây thân thảo sống ngắn ngày, thân mọc thẳng hoặc dài, với hoa màu đỏ-tím đến hồng. Đây loại cỏ ba lá được trồng phổ biến nhất làm thức ăn gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer planted purple clover in the field for cattle feed. (Người nông dân đã trồng cỏ ba lá tím trên cánh đồng để làm thức ăn cho gia súc.)
    • Purple clover is known for its vibrant red-purple flowers. (Cỏ ba lá tím được biết đến với những bông hoa đỏ-tím rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow purple clover": trồng cỏ ba lá tím.
    • Many farmers grow purple clover to improve soil fertility. (Nhiều nông dân trồng cỏ ba lá tím để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • "purple clover as forage": cỏ ba lá tím dùng làm thức ăn gia súc.
    • Purple clover is highly valued as forage for dairy cows. (Cỏ ba lá tím được đánh giá cao như một loại thức ăn cho sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Clover (danh từ): cỏ ba lá, cây họ đậu.
    • Clover is a common plant in pastures. (Cỏ ba lá loại cây phổ biến trên đồng cỏ.)
  • Red clover (danh từ): cỏ ba lá đỏ (một loại tương tự, nhưng thường hoa màu đỏ sẫm hơn).
    • Red clover is often confused with purple clover. (Cỏ ba lá đỏ thường bị nhầm lẫn với cỏ ba lá tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Trifolium pratense (tên khoa học): tên khoa học của cỏ ba lá tím.
  • Cỏ ba lá đỏ tím: tên gọi khác trong tiếng Việt, mô tả màu sắc của hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow clover: trồng cỏ ba lá.
    • They grow clover to feed the sheep. (Họ trồng cỏ ba lá để nuôi cừu.)
  • Harvest clover: thu hoạch cỏ ba lá.
    • The workers harvest clover in late spring. (Công nhân thu hoạch cỏ ba lá vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "In clover": sống sung túc, giàu có (không liên quan trực tiếp đến "purple clover", nhưng dùng với "clover").
    • After winning the lottery, he was in clover. (Sau khi trúng số, anh ấy sống sung túc.)